như cũ
Định nghĩa
Tính từ / Cụm tính từ:
- Không thay đổi, giống với trạng thái ban đầu: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc vẫn còn nguyên vẹn, không có sự biến đổi so với trước đó.
- Theo lệ thường, theo thói quen cũ: Chỉ một cách thức, hành động vẫn được duy trì theo cách đã có từ trước.
Trạng từ / Cụm trạng từ:
- Một cách không thay đổi: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động được thực hiện theo cách thức cũ, không có sự đổi mới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ / Cụm tính từ:
- Căn nhà ấy vẫn còn nguyên vẹn như cũ. (Ngôi nhà đó vẫn còn nguyên vẹn như trước đây.)
- Anh ấy vẫn giữ thói quen dậy sớm như cũ. (Anh ấy vẫn duy trì thói quen dậy sớm như trước.)
Trạng từ / Cụm trạng từ:
- Mọi việc cứ tiếp diễn như cũ. (Mọi việc cứ tiếp diễn một cách không thay đổi.)
- Họ vẫn làm việc theo phương pháp như cũ. (Họ vẫn làm việc theo phương pháp cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Để nguyên như cũ": Giữ nguyên trạng thái, không động chạm, thay đổi gì.
- Căn phòng này tôi muốn để nguyên như cũ, đừng sửa sang gì cả. (Căn phòng này tôi muốn giữ nguyên hiện trạng, đừng tu sửa gì cả.)
"Vẫn thế như cũ": Nhấn mạnh sự không thay đổi trong tính cách, thái độ.
- Bao năm rồi, tính anh ấy vẫn thế như cũ. (Bao nhiêu năm rồi, tính cách của anh ấy vẫn y như trước.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyên trạng: (Danh từ) Trạng thái nguyên vẹn, ban đầu.
- Hãy giữ nguyên trạng hiện trường. (Hãy giữ nguyên hiện trường như lúc ban đầu.)
Y nguyên: (Tính từ/Trạng từ) Hoàn toàn không thay đổi, giống hệt.
- Mọi thứ vẫn còn y nguyên sau trận bão. (Mọi thứ vẫn còn nguyên vẹn sau trận bão.)
Từ đồng nghĩa
- Không đổi: Không thay đổi.
- Vẫn vậy: Vẫn như thế, không khác đi.
- Theo lệ cũ: Theo thói quen, quy định có từ trước.
Từ trái nghĩa
- Khác đi: Đã thay đổi, không còn giống trước.
- Mới: Khác với cái trước đó, vừa xuất hiện hoặc thay đổi.
- Cải tiến: Được làm cho tốt hơn, tiến bộ hơn so với trước.
Thành ngữ liên quan
"Cũ người mới ta": (Thành ngữ) Chỉ sự vật vẫn thế nhưng người tiếp nhận đã thay đổi cách nhìn, cảm xúc.
- Gặp lại cảnh xưa, lòng cảm thấy "cũ người mới ta". (Gặp lại cảnh cũ, trong lòng cảm thấy mọi thứ vẫn thế nhưng bản thân đã thay đổi.)
"Chứng nào tật nấy": (Thành ngữ) Chỉ thói xấu, tật cũ vẫn tái diễn, không sửa đổi. Có sắc thái tiêu cực hơn "như cũ".
- Anh ta hứa sẽ thay đổi nhưng rồi vẫn chứng nào tật nấy. (Anh ta hứa sẽ thay đổi nhưng rồi vẫn mắc lại thói xấu cũ.)